Bản dịch của từ To be at someone else's mercy trong tiếng Việt

To be at someone else's mercy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be at someone else's mercy (Phrase)

tˈuː bˈɛ ˈæt sˈəʊməʊn ˈɛlsɪz mˈɜːsi
ˈtoʊ ˈbi ˈat ˈsoʊmiˌoʊn ˈɛɫsɪz ˈmɝsi
01

Bị phụ thuộc vào quyết định hoặc ý thích của người khác.

To be subject to someone elses decisions or whims

Ví dụ
02

Phải phụ thuộc vào người khác để được giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

To be dependent on another person for help or support

Ví dụ
03

Ở trong tình trạng dễ bị tổn thương hoặc thiếu sức mạnh dưới sự kiểm soát của ai đó.

To be in a position of vulnerability or powerlessness under someones control

Ví dụ