Bản dịch của từ To be in opposition trong tiếng Việt
To be in opposition
Phrase

To be in opposition(Phrase)
tˈuː bˈɛ ˈɪn ˌɒpəzˈɪʃən
ˈtoʊ ˈbi ˈɪn ˌɑpəˈzɪʃən
01
Thách thức một quan điểm hoặc đề xuất
To challenge a view or proposition
Ví dụ
Ví dụ
To be in opposition

Thách thức một quan điểm hoặc đề xuất
To challenge a view or proposition