Bản dịch của từ To be insensitive trong tiếng Việt

To be insensitive

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be insensitive(Verb)

tˈuː bˈɛ ɪnsˈɛnsɪtˌɪv
ˈtoʊ ˈbi ˌɪnˈsɛnsɪtɪv
01

Không bị ảnh hưởng bởi các sự kiện cảm xúc hoặc thể chất

To not be affected by emotional or physical events

Ví dụ
02

Thiếu cảm xúc hoặc thiếu sự đồng cảm

To be emotionally detached or lacking sympathy

Ví dụ
03

Thiếu cảm giác hoặc nhận thức, vô tâm hoặc không phản ứng

To lack feeling or awareness to be indifferent or unresponsive

Ví dụ