Bản dịch của từ To be insensitive trong tiếng Việt
To be insensitive
Verb

To be insensitive(Verb)
tˈuː bˈɛ ɪnsˈɛnsɪtˌɪv
ˈtoʊ ˈbi ˌɪnˈsɛnsɪtɪv
Ví dụ
02
Thiếu cảm xúc hoặc thiếu sự đồng cảm
To be emotionally detached or lacking sympathy
Ví dụ
03
Thiếu cảm giác hoặc nhận thức, vô tâm hoặc không phản ứng
To lack feeling or awareness to be indifferent or unresponsive
Ví dụ
