Bản dịch của từ To be oblivious to trong tiếng Việt

To be oblivious to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be oblivious to(Phrase)

tˈuː bˈɛ əblˈɪvɪəs tˈuː
ˈtoʊ ˈbi əˈbɫɪviəs ˈtoʊ
01

Không nhận ra hoặc không ý thức được điều gì đó

Not noticing or realizing something

Ví dụ
02

Thiếu kiến thức hoặc nhận thức về một điều gì đó

Lacking knowledge or consciousness about something

Ví dụ
03

Không để ý hoặc không quan tâm đến những gì đang xảy ra xung quanh.

To be unaware of or unconcerned about what is happening around one

Ví dụ