Bản dịch của từ To dash away trong tiếng Việt

To dash away

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To dash away(Phrase)

tˈuː dˈæʃ ˈɔːwˌeɪ
ˈtoʊ ˈdæʃ ˈɑˌweɪ
01

Trốn thoát hoặc rời đi nhanh chóng

To escape or depart speedily

Ví dụ
02

Rời đi vội vã

To leave hastily or in a hurried manner

Ví dụ
03

Chạy trốn nhanh chóng hoặc đột ngột khỏi một nơi

To run away quickly or suddenly from a place

Ví dụ