Bản dịch của từ To each their own trong tiếng Việt
To each their own
Phrase

To each their own(Phrase)
tˈuː ˈiːtʃ tˈeə ˈaʊn
ˈtoʊ ˈitʃ ˈθɪr ˈoʊn
01
Mỗi người đều có sở thích và lựa chọn riêng.
Everyone has their own preferences and choices
Ví dụ
02
Một cách diễn đạt rằng mỗi người đều có quyền có ý kiến riêng của mình.
A way of expressing that everyone is entitled to their own opinions
Ví dụ
03
Một cụm từ thành ngữ nhấn mạnh tính cá nhân và sở thích riêng.
An idiomatic expression emphasizing individuality and personal taste
Ví dụ
