Bản dịch của từ To forgive trong tiếng Việt
To forgive
Verb

To forgive(Verb)
tˈuː fəɡˈɪv
ˈtoʊ ˈfɔrˌɡɪv
Ví dụ
03
Tha thứ hoặc tha lỗi cho ai đó về hành động sai trái hay lỗi lầm của họ
Forgiving or forgiving someone for their wrongdoings or mistakes
原谅或宽恕某人的错事或过错
Ví dụ
