Bản dịch của từ To get past trong tiếng Việt

To get past

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To get past(Phrase)

tˈuː ɡˈɛt pˈɑːst
ˈtoʊ ˈɡɛt ˈpæst
01

Không còn bị ảnh hưởng bởi điều gì đó tiêu cực nữa

No longer affected by negative things

不再受负面影响

Ví dụ
02

Vượt qua một giới hạn hoặc chướng ngại vật nào đó

To overcome a certain obstacle

克服某个障碍

Ví dụ
03

Để thành công trong việc vượt qua hoặc tránh một điều gì đó khó khăn hoặc không mong muốn

To succeed in overcoming or avoiding something difficult or undesirable

成功克服或避免一些困难或令人不快的事情

Ví dụ