Bản dịch của từ To get past trong tiếng Việt
To get past
Phrase

To get past(Phrase)
tˈuː ɡˈɛt pˈɑːst
ˈtoʊ ˈɡɛt ˈpæst
Ví dụ
03
Để thành công trong việc vượt qua hoặc tránh một điều gì đó khó khăn hoặc không mong muốn
To succeed in overcoming or avoiding something difficult or undesirable
成功克服或避免一些困难或令人不快的事情
Ví dụ
