Bản dịch của từ To offset trong tiếng Việt
To offset
Verb

To offset(Verb)
tˈuː ˈɒfsɛt
ˈtoʊ ˈɔfˌsɛt
Ví dụ
02
Để cân bằng hoặc bù đắp cho điều gì đó
To counterbalance or compensate for something
Ví dụ
To offset

Để cân bằng hoặc bù đắp cho điều gì đó
To counterbalance or compensate for something