ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
To offset
Đặt cái này lên cái kia để cân bằng lại.
Place this object on top of another to create balance.
把这个放在别的东西上,以保持平衡。
Để cân đối hoặc bù đắp cho điều gì đó
To balance or compensate for something
用来平衡或弥补某事
Giảm tác động của điều gì đó bằng cách tạo ra một lực cân bằng và phản tác dụng
To reduce the impact of something, you counteract it with an equal and opposite force.
通过施加一个相等且相反的力量来减弱某事的影响