Bản dịch của từ To pursue trong tiếng Việt

To pursue

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To pursue(Verb)

tˈuː pˈɜːsjuː
ˈtoʊ ˈpɝsu
01

Nỗ lực để đạt được hoặc đạt tới một mục tiêu hay mục đích

Strive to achieve or reach a goal or purpose.

努力实现一个目标或目标

Ví dụ
02

Theo đuổi hoặc truy đuổi với ý định bắt hoặc chiếm lấy

To follow or chase after with the intent to catch or seize.

追踪或追赶以便抓捕或占领

Ví dụ
03

Tiếp tục hoặc tiến hành theo một lộ trình hoặc phương thức hành động

Proceed along a certain path or follow a specific course of action.

继续沿着某个路线或行动方向前行

Ví dụ