ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
To pursue
Cố gắng đạt được hoặc hoàn thành mục tiêu hoặc mục đích nào đó
Strive to achieve or accomplish a goal or purpose.
努力实现或达到一个目标或宗旨
Theo đuổi hoặc bám theo nhằm muốn bắt hoặc bắt giữ
Follow or pursue with the intent to catch or seize
追踪或追赶,旨在捕获或控制
Tiếp tục hoặc tiến hành theo một lộ trình hay hướng đi nào đó
Continue or proceed along a certain course or procedure.
继续沿着某条路径或采取某种行动