Bản dịch của từ To sleep trong tiếng Việt
To sleep
Verb

To sleep(Verb)
tˈuː slˈiːp
ˈtoʊ ˈsɫip
01
Ở trong trạng thái nghỉ ngơi với ý thức giảm sút và ít hoạt động.
To be in a state of rest characterized by reduced consciousness and inactivity
Ví dụ
To sleep

Ở trong trạng thái nghỉ ngơi với ý thức giảm sút và ít hoạt động.
To be in a state of rest characterized by reduced consciousness and inactivity