Bản dịch của từ To sleep trong tiếng Việt

To sleep

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To sleep(Verb)

tˈuː slˈiːp
ˈtoʊ ˈsɫip
01

Ở trong trạng thái nghỉ ngơi với ý thức giảm sút và ít hoạt động.

To be in a state of rest characterized by reduced consciousness and inactivity

Ví dụ
02

Để nghỉ ngơi hoặc ngủ một khoảng thời gian

To take a period of rest or sleep

Ví dụ
03

Ngủ thiếp đi hoặc khiến ai đó ngủ thiếp đi.

To fall asleep or to cause someone to fall asleep

Ví dụ