Bản dịch của từ To stress trong tiếng Việt

To stress

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To stress(Verb)

tˈuː strˈɛs
ˈtoʊ ˈstrɛs
01

Gây ra căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần

To cause physical or mental tension

Ví dụ
02

Nhấn mạnh điều gì đó

To place emphasis on something

Ví dụ
03

Để làm cho cái gì đó trở nên nổi bật hoặc dễ thấy hơn

To make something more noticeable or prominent

Ví dụ