Bản dịch của từ To stretch a comparison trong tiếng Việt

To stretch a comparison

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To stretch a comparison(Phrase)

tˈuː strˈɛtʃ ˈɑː kˈɒmpərˌaɪzən
ˈtoʊ ˈstrɛtʃ ˈɑ ˈkɑmpɝˌɪsən
01

Để đưa ra một phép so sánh hay phân tích mà không hoàn toàn chính xác hoặc hợp lý

To make an analogy or comparison that is not strictly accurate or reasonable

Ví dụ
02

Để ngụ ý hoặc gợi ý một mối quan hệ giữa các mục có thể không hoàn toàn chính xác

To imply or suggest a relationship between items that may not be entirely correct

Ví dụ
03

Mở rộng một điểm tương đồng giữa hai việc quá xa so với dự định

To extend a point of similarity between two things beyond its intended limits

Ví dụ