Bản dịch của từ To stumble trong tiếng Việt

To stumble

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To stumble(Verb)

tˈuː stˈʌmbəl
ˈtoʊ ˈstəmbəɫ
01

Trượt chân hoặc mất thăng bằng khi đi bộ hoặc chạy

To stumble or lose your balance while walking or running.

在散步或跑步时摔倒或失去平衡。

Ví dụ
02

Gặp lỗi hoặc phải đối mặt với những khó khăn

Make mistakes or face difficulties

犯错误或遇到困难

Ví dụ
03

Gặp khó khăn trong việc hiểu hoặc tìm đúng từ ngữ

Having trouble understanding or finding the right words.

在理解或找到合适的词语方面遇到困难

Ví dụ