Bản dịch của từ To stumble trong tiếng Việt
To stumble
Verb

To stumble(Verb)
tˈuː stˈʌmbəl
ˈtoʊ ˈstəmbəɫ
Ví dụ
03
Gặp khó khăn trong việc hiểu hoặc tìm đúng từ ngữ
Having trouble understanding or finding the right words.
在理解或找到合适的词语方面遇到困难
Ví dụ
To stumble

Gặp khó khăn trong việc hiểu hoặc tìm đúng từ ngữ
Having trouble understanding or finding the right words.
在理解或找到合适的词语方面遇到困难