Bản dịch của từ To surround trong tiếng Việt

To surround

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To surround(Verb)

tˈuː sərˈaʊnd
ˈtoʊ sɝˈaʊnd
01

Để bao quanh trong một khu vực hoặc môi trường nhất định

To enclose within a certain area or environment

Ví dụ
02

Bao quanh tất cả các mặt

To enclose on all sides encircle

Ví dụ
03

Để được ở xung quanh một cái gì đó hoặc một ai đó

To be all around something or someone

Ví dụ