Bản dịch của từ To word trong tiếng Việt

To word

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To word(Noun)

tˈuː wˈɜːd
ˈtoʊ ˈwɝd
01

Đơn vị nhỏ nhất của ngôn ngữ có thể đứng riêng hoặc là phần của một cụm từ

The smallest language unit can stand alone or be part of a combination.

最小的语言单位可以是独立存在的,也可以是组合的一部分。

Ví dụ
02

Một đơn vị ngôn ngữ mà người bản xứ có thể nhận biết

A language unit that native speakers can recognize.

一种母语者能够辨认出的语言类型。

Ví dụ
03

Một yếu tố riêng biệt mang ý nghĩa rõ ràng trong lời nói hoặc viết

A distinct language or text element has its own meaning.

一句话或一段文章中具有独特意义的单一元素

Ví dụ

To word(Verb)

tˈuː wˈɜːd
ˈtoʊ ˈwɝd
01

Giao tiếp hoặc trình bày điều gì đó bằng lời nói

A clear and meaningful element in speech or writing.

这是在口头或书面表达中清楚而有意义的因素。

Ví dụ
02

Gọi tên hoặc dán nhãn cho một vật gì đó

The smallest independent language unit or part of a combination.

这是可以独立存在或作为组合一部分的小型语言单位。

Ví dụ
03

Diễn đạt một ý nghĩ hoặc ý tưởng bằng lời

A language that native speakers can recognize.

一种母语者能够轻松识别的语言类型

Ví dụ