Bản dịch của từ Tobacco product trong tiếng Việt
Tobacco product
Noun [U/C]

Tobacco product(Noun)
təʊbˈækəʊ prədˈʌkt
ˈtoʊˈbækoʊ ˈprɑdəkt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại hình bao gồm các mặt hàng như thuốc lá, xì gà và thuốc nhai.
A category encompassing items such as cigarettes cigars and chewing tobacco
Ví dụ
