Bản dịch của từ Tofu trong tiếng Việt

Tofu

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tofu(Noun)

tˈoʊfu
tˈoʊfu
01

Một chất trắng, mềm làm từ đậu nành nghiền và ép, thường dùng trong các món ăn châu Á và các món chay.

A soft white substance made from mashed soya beans used chiefly in Asian and vegetarian cooking.

一种用黄豆制成的软白食品,常用于亚洲和素食烹饪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh