Bản dịch của từ Toil for oneself trong tiếng Việt

Toil for oneself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toil for oneself(Phrase)

tˈɔɪl fˈɔː ˈəʊnsɛlf
ˈtɔɪɫ ˈfɔr ˈwənˈsɛɫf
01

Cố gắng làm việc chăm chỉ vì lợi ích của bản thân

To work hard for ones own benefit

Ví dụ
02

Tham gia vào những hoạt động vất vả để đạt được lợi ích cá nhân

To engage in strenuous activity for personal gain

Ví dụ
03

Làm việc vì lợi ích của bản thân

To labor for ones own advantage

Ví dụ