tolerated
tolerated (Verb)
Nghĩa 01 · Cho phép sự tồn tại, xảy ra hoặc thực hành (điều gì đó mà người ta không nhất thiết thích hoặc đồng ý) mà không bị can thiệp.
Cho phép sự tồn tại, xảy ra hoặc thực hành (điều gì đó mà người ta không nhất thiết thích hoặc đồng ý) mà không bị can thiệp.
To allow the existence occurrence or practice of something that one does not necessarily like or agree with without interference.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tolerated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tolerate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tolerated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tolerated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tolerates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tolerating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tolerated" là dạng quá khứ của động từ "tolerate", có nghĩa là chấp nhận hoặc không phản đối một hành vi, quan điểm hoặc điều kiện mà có thể không đồng tình. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác biệt: Anh Mỹ phát âm với trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, trong khi Anh Anh có thể nhấn âm tiết đầu tiên hơn. "Tolerated" thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội và tâm lý để chỉ sự khoan dung đối với sự khác biệt.