Bản dịch của từ Tolerate trong tiếng Việt
Tolerate
Verb

Tolerate(Verb)
tˈɒlərˌeɪt
ˈtɑɫɝˌeɪt
01
Chấp nhận hoặc cho phép việc gì đó xảy ra mà không can thiệp
Accept or allow something to happen without interference.
默许某事的发生或允许某事发生而不加干涉
Ví dụ
02
Cho phép sự tồn tại hoặc xảy ra của một điều gì đó
To allow the existence or occurrence of something
允许某事存在或发生
Ví dụ
03
Chịu đựng hoặc chống chọi với điều gì đó khó chịu hoặc thử thách
Put up with or get through something tough or unpleasant.
忍受或克服某些困难或不舒服的事情。
Ví dụ
