Bản dịch của từ Tone drawing trong tiếng Việt
Tone drawing
Noun [U/C]

Tone drawing(Noun)
tˈəʊn drˈɔːrɪŋ
ˈtoʊn ˈdrɔɪŋ
Ví dụ
02
Một cách thể hiện hoặc biểu đạt về một chủ đề bằng cách sử dụng các sắc thái hoặc bóng tối trong tranh vẽ
An expression or depiction of a subject through shades or tones in painting.
用色调或阴影在画中表现或表达一个主题的方式
Ví dụ
