Anh - Việt

Bản dịch của từ Too much trong tiếng Việt

too much

Adverb

too much (Adverb)

/tu mətʃ/
/tu mətʃ/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả mức độ vượt quá so với điều cần thiết hoặc mong muốn; quá nhiều, thừa, quá mức.

To a greater extent than is wanted or required excessively.

Ví dụ
Cô ấy ăn quá nhiều thức ăn vặt mỗi ngày.She eats too much junk food every day.
Anh ấy dành quá nhiều thời gian trên mạng xã hội.He spends too much time on social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ở mức độ quá lớn hoặc quá mạnh đến mức ngăn cản hoặc làm cho điều khác không thể xảy ra (ví dụ: quá nhiều để có thể làm gì đó).

To a sufficiently strong degree to prevent some other action from happening.

Ví dụ
Cô ấy nói quá nhiều trong lớp học, làm gián đoạn bài học.She talks too much during class, disrupting the lesson.
Anh ấy dành quá nhiều thời gian trên mạng xã hội thay vì học.He spends too much time on social media instead of studying.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh