Anh - Việt

Bản dịch của từ Topicalize trong tiếng Việt

topicalize

Verb

topicalize (Verb)

/tˈɑpɨkəlˌaɪz/
/tˈɑpɨkəlˌaɪz/
AI

Nghĩa 01

Biến một từ hoặc cụm từ thành chủ đề của câu hoặc đoạn văn, thường bằng cách đặt nó lên đầu câu để nhấn mạnh hoặc hướng sự chú ý vào nó.

Cause a subject word or phrase to be the topic of a sentence or discourse typically by placing it first.

Ví dụ
Làm cho các điểm chính của bạn trở thành chủ đề để nhấn mạnh chúng trong bài luận của bạn.Topicalize your main points to emphasize them in your essay.
Đừng quên làm cho các ý tưởng chính trở thành chủ đề trong bài thuyết trình của bạn.Don't forget to topicalize the key ideas in your speaking presentation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh