tormenter
Noun
tormenter (Noun)
/tˈɔɹmˌɛntɚ/
/tˈɔɹmˌɛntɚ/
AI
Nghĩa 01 · người hoặc vật gây ra sự lo lắng, đau khổ hoặc tổn thương tinh thần, khiến người khác phải chịu đựng lâu dài hoặc liên tục
Ví dụ
Kẻ troll trực tuyến là người gây đau khổ cho nhiều người dùng mạng xã hội.The online troll is a tormenter to many social media users.
Bỏ qua những tin nhắn của kẻ gây đau khổ có thể giúp giảm căng thẳng và lo lắng.Ignoring the tormenter's messages can help reduce stress and anxiety.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tormenter" là danh từ chỉ người hoặc sự vật gây ra nỗi đau đớn, sự đau khổ cho người khác. Trong ngữ cảnh tâm lý, tormenter thường ám chỉ đến kẻ bắt nạt hoặc một tình huống gây căng thẳng. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về mặt nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong cách phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ, nhưng không đủ để gây nhầm lẫn trong giao tiếp.