Bản dịch của từ Total change trong tiếng Việt

Total change

Phrase Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Total change(Phrase)

tˈoʊtl tʃeɪndʒ
tˈoʊtl tʃeɪndʒ
01

Sự thay đổi hoàn toàn; biến đổi toàn diện từ trạng thái này sang trạng thái khác.

A complete transformation or modification.

完全变化

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Total change(Noun)

tˈoʊtl tʃeɪndʒ
tˈoʊtl tʃeɪndʒ
01

Hành động hoặc quá trình trở nên khác đi; sự thay đổi tổng thể về trạng thái, hình dạng, tính chất hoặc cách thức hoạt động.

The act or process of making or becoming different.

变化的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Total change(Verb)

tˈoʊtl tʃeɪndʒ
tˈoʊtl tʃeɪndʒ
01

Thay đổi hoàn toàn; làm cho thứ gì đó khác đi toàn bộ hoặc trở nên khác biệt hoàn toàn so với trước đó.

To make or become different.

完全改变

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh