Bản dịch của từ Total limit trong tiếng Việt

Total limit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Total limit(Noun)

tˈəʊtəl lˈɪmɪt
ˈtoʊtəɫ ˈɫɪmɪt
01

Tổng số tối đa không được phép vượt quá

The overall total that cannot be exceeded

Ví dụ
02

Một giới hạn về số lượng hoặc giá trị thường được sử dụng trong tài chính hoặc quy định.

A cap on quantities or values often used in finance or regulations

Ví dụ
03

Số tiền tối đa được phép hoặc được xác định như một ranh giới.

The maximum amount allowed or set as a boundary

Ví dụ