Bản dịch của từ Total manpower trong tiếng Việt
Total manpower
Noun [U/C]

Total manpower(Noun)
tˈəʊtəl mˈænpaʊɐ
ˈtoʊtəɫ ˈmænˌpaʊɝ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tổng số người sẵn sàng làm việc hoặc phục vụ trong một tổ chức hoặc quốc gia
The total number of people who are able to work or serve within an organization or country.
一个组织或国家中可以工作的总人数或提供服务的总人数
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
