Anh - Việt

Bản dịch của từ Touch upon trong tiếng Việt

touch upon

Idiom

touch upon (Idiom)

AI

Nghĩa 01

để đề cập đến một chủ đề một cách gián tiếp.

to refer to a topic indirectly.

Ví dụ
Cô ấy đề cập đến tầm quan trọng của truyền thông xã hội.She touched upon the importance of social media in communication.
Anh ấy không bao giờ đề cập đến các vấn đề xã hội gây tranh cãi trong bài luận của mình.He never touches upon controversial social issues in his essays.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

để đưa ra một chủ đề trong cuộc trò chuyện.

to bring up a subject in conversation.

Ví dụ
Trong IELTS nói chuyện, quan trọng khi đề cập đến nhiều vấn đề xã hội.In IELTS speaking, it is important to touch upon various social issues.
Cô ấy tránh đề cập đến các vấn đề xã hội nhạy cảm trong cuộc phỏng vấn.She avoided touching upon sensitive social topics during the interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

đề cập đến điều gì đó một cách ngắn gọn.

to mention something briefly.

Ví dụ
Trong bài luận IELTS của tôi, tôi sẽ đề cập đến tác động của truyền thông xã hội.In my IELTS essay, I will touch upon the impact of social media.
Cô ấy tránh đề cập đến các vấn đề xã hội gây tranh cãi trong bài thi nói.She avoided touching upon controversial social issues during the speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh