Bản dịch của từ Tough recovery trong tiếng Việt

Tough recovery

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tough recovery(Phrase)

tˈɐf rɪkˈʌvəri
ˈtəf rɪˈkəvɝi
01

Thời kỳ mà ai đó vượt qua thử thách hoặc trở ngại lớn

The time it takes for someone to overcome a serious challenge or hardship.

一个人克服重大挑战或困难的那段时间

Ví dụ
02

Quá trình hồi phục sau khi gặp phải tình huống khó khăn hoặc chấn thương

Recovery is the process of getting back on your feet after facing a tough situation or injury.

从困境或伤痛中逐渐康复的过程

Ví dụ
03

Một sự trở lại sức khỏe hoặc cuộc sống bình thường đầy thử thách sau thời gian gian khổ

A return to health or normalcy that comes after a challenging period.

经历磨难后艰难的康复或重归正常

Ví dụ