toughening
toughening (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
toughening (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của toughening (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | toughen |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | toughened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | toughened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | toughens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | toughening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Toughening" là một danh từ chỉ quá trình hoặc hành động làm tăng độ bền, sức mạnh và khả năng chống chịu của một vật liệu, thường được sử dụng trong khoa học vật liệu và kỹ thuật. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau: trong kỹ thuật, "toughening" có thể đề cập đến quá trình xử lý kim loại, trong khi trong đời sống, nó có thể chỉ việc rèn luyện cá nhân để trở nên kiên cường hơn.