Anh - Việt

Bản dịch của từ Toughening trong tiếng Việt

toughening

NounVerb

toughening (Noun)

/tˈʌfənɪŋ/
/tˈʌfənɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Quá trình làm cho (cái gì đó) trở nên bền hơn, cứng hơn hoặc khắt khe hơn.

Quá trình làm cho (cái gì đó) trở nên bền hơn, cứng hơn hoặc khắt khe hơn.

The process of making or becoming tougher.

Ví dụ
Việc làm chặt chẽ hơn các quy định an toàn là cần thiết cho phúc lợi công cộng.The toughening of safety regulations is essential for public welfare.
Việc làm nghiêm khắc hơn các hình phạt cho tội phạm có thể ngăn chặn người vi phạm tiềm năng.The toughening of penalties for crimes can deter potential offenders.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

toughening (Verb)

/tˈʌfənɪŋ/
/tˈʌfənɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Làm cho mạnh mẽ hơn hoặc trở nên bền bỉ, kiên cường hơn.

Làm cho mạnh mẽ hơn hoặc trở nên bền bỉ, kiên cường hơn.

Make or become stronger and more resilient.

Ví dụ
Việc tập luyện đều đặn là cần thiết để làm cho cơ bắp của bạn cứng cáp hơn.Regular exercise is essential for toughening your muscles.
Đối mặt với thách thức có thể làm cho cá nhân cứng cáp và cải thiện sự kiên cường của họ.Facing challenges can toughen individuals and improve their resilience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của toughening (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

toughen

V2

Quá khứ đơn

Past simple

toughened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

toughened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

toughens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

toughening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh