Bản dịch của từ Tougher trong tiếng Việt
Tougher
Adjective

Tougher(Adjective)
tˈʌfɐ
ˈtəfɝ
01
So sánh của cứng rắn hơn mạnh mẽ hơn bền bỉ hơn hoặc khó khăn hơn để làm hoặc đối phó với
Comparative of tough stronger more durable or more difficult to do or deal with
Ví dụ
02
Có khả năng phục hồi về thể chất hoặc tinh thần tốt hơn người khác
More physically or emotionally resilient than another
Ví dụ
