Bản dịch của từ Toughest trong tiếng Việt

Toughest

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toughest(Adjective)

tˈʌfəst
tˈʌfəst
01

Mô tả cái cứng nhất về mặt thể chất; là vật, bề mặt hoặc chất liệu khó bẻ, khó cắt, chịu lực nhiều nhất trong số những thứ được so sánh.

Most physically hard or tough.

最坚硬的,最难以弯曲或撕裂的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có mức độ khó khăn cao nhất trong số những việc, nhiệm vụ hoặc tình huống; khó xử lý hoặc khó đạt được nhất.

Most difficult to deal with or achieve.

最难处理的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Toughest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Tough

Cứng

Tougher

Cứng hơn

Toughest

Cứng nhất

Toughest(Adverb)

tˈʌfəst
tˈʌfəst
01

Dùng để nói rằng một tình huống là khó khăn hoặc khó chịu nhất có thể; ở mức nghiêm trọng, khắc nghiệt nhất trong các khả năng.

Used for saying that a situation is the most difficult or unpleasant that it could be.

最困难的情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ