Bản dịch của từ Towards trong tiếng Việt

Towards

Preposition Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Towards(Preposition)

təwˈɔɹdz
tˈɔɹdz
01

Dạng thay thế của 'toward' (giống nghĩa), thường dùng để chỉ hướng về một điểm, người hoặc mục tiêu, hoặc để diễn tả thái độ/động thái hướng tới điều gì đó.

Alternative form of toward.

朝向

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Towards(Adverb)

təwˈɔɹdz
tˈɔɹdz
01

Di chuyển hoặc hướng về phía một vật gì đó; chỉ hướng hoặc xu hướng tiến tới một điểm, người hoặc mục tiêu nào đó.

In the direction of something (indicated by context).

朝向某物的方向

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Towards(Adjective)

təwˈɔɹdz
tˈɔɹdz
01

Gần, sắp xảy ra hoặc ở trạng thái chuẩn bị; hướng về (một cái gì đó). Dùng để chỉ điều gì đó ở gần về không gian, thời gian hoặc đang tiến tới.

Near; at hand; in state of preparation; toward.

靠近;朝向;在准备状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh