Bản dịch của từ Tower block trong tiếng Việt
Tower block
Noun [U/C]

Tower block(Noun)
tˈaʊɐ blˈɒk
ˈtaʊɝ ˈbɫɑk
01
Một tòa nhà lớn bao gồm nhiều căn hộ hoặc chung cư riêng lẻ thường được thiết kế cho mục đích cư trú.
A large building composed of many individual flats or apartments typically designed for residential use
Ví dụ
02
Một tòa nhà nhiều tầng thường thấy ở các khu đô thị, bao gồm nhiều đơn vị cư trú hoặc thương mại.
A multistorey building often found in urban areas that contains multiple residential or commercial units
Ví dụ
