ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Towing accident
Một vụ tai nạn xảy ra khi một chiếc xe bị kéo hoặc kéo lê bởi xe khác, dẫn đến hư hỏng hoặc va chạm.
An incident involving a vehicle being towed or pulled by another vehicle that results in damage or a collision.
这是指一种事件,当一辆车辆被另一辆车辆拖拉或牵引时,造成损坏或碰撞。
Một tình huống liên quan đến sự cố xảy ra trong quá trình kéo xe.
A situation involving an incident that occurred during the towing of a vehicle.
在拖车过程中发生的事件情形
Một sự cố làm nổi bật những nguy hiểm khi kéo xe, thường dẫn đến thiệt hại tài sản hoặc chấn thương.
An incident highlights the dangers of towing vehicles, which can often lead to property damage or injuries.
一次突显牵引车辆时潜在危害的事件,常造成财产损失或人身伤害。