Bản dịch của từ Trace analysis trong tiếng Việt
Trace analysis
Noun [U/C]

Trace analysis(Noun)
tɹˈeɪs ənˈæləsəs
tɹˈeɪs ənˈæləsəs
01
Việc phân tích các mẫu nhỏ hoặc mẫu còn lại để xác định thành phần hoặc nguồn gốc của chúng.
Inspecting small samples or residues to determine their composition or origin.
通过分析少量样品或残余物,来确定其成分或来源的方法。
Ví dụ
02
Đây là phương pháp được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học để phát hiện và đo lượng các chất vết trong mẫu thử.
This is a technique used across various scientific fields to detect and measure trace substances in a sample.
这是一种在多个科学领域中用来检测和测量样本中微量物质的方法。
Ví dụ
