Bản dịch của từ Trade barriers trong tiếng Việt
Trade barriers
Noun [U/C]

Trade barriers(Noun)
trˈeɪd bˈærɪəz
ˈtreɪd ˈbæriɝz
01
Các biện pháp như thuế quan và hạn ngạch nhằm bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh từ bên ngoài.
Measures such as tariffs and quotas that protect domestic industries from foreign competition
Ví dụ
02
Những rào cản đối với thương mại quốc tế có thể làm gián đoạn dòng chảy của thương mại.
Obstacles to international trade that can disrupt the flow of commerce
Ví dụ
