Bản dịch của từ Trade barriers trong tiếng Việt

Trade barriers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trade barriers(Noun)

trˈeɪd bˈærɪəz
ˈtreɪd ˈbæriɝz
01

Các biện pháp như thuế quan và hạn ngạch nhằm bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh từ bên ngoài.

Measures such as tariffs and quotas that protect domestic industries from foreign competition

Ví dụ
02

Những rào cản đối với thương mại quốc tế có thể làm gián đoạn dòng chảy của thương mại.

Obstacles to international trade that can disrupt the flow of commerce

Ví dụ
03

Các hạn chế do chính phủ áp đặt đối với việc trao đổi tự do hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia.

Governmentimposed restrictions on the free exchange of goods and services between countries

Ví dụ