Bản dịch của từ Trading asset trong tiếng Việt

Trading asset

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trading asset (Noun)

trˈeɪdɪŋ ˈæsɪt
ˈtreɪdɪŋ ˈæsət
01

Một mặt hàng có giá trị kinh tế có thể được trao đổi.

An item of economic value that can be traded

Ví dụ
02

Một công cụ tài chính có thể mua hoặc bán.

A financial instrument that can be bought or sold

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một tài sản được nắm giữ với mục đích giao dịch trên thị trường tài chính.

An asset that is held for the purpose of trading in financial markets

Ví dụ