Bản dịch của từ Trading asset trong tiếng Việt
Trading asset
Noun

Trading asset (Noun)
trˈeɪdɪŋ ˈæsɪt
ˈtreɪdɪŋ ˈæsət
Ví dụ
02
Một công cụ tài chính có thể mua hoặc bán.
A financial instrument that can be bought or sold
Ví dụ
Trading asset

Một công cụ tài chính có thể mua hoặc bán.
A financial instrument that can be bought or sold