Bản dịch của từ Traffic flow trong tiếng Việt
Traffic flow
Noun [U/C]

Traffic flow(Noun)
tɹˈæfɨk flˈoʊ
tɹˈæfɨk flˈoʊ
Ví dụ
Ví dụ
03
Cách sắp xếp và tốc độ của các phương tiện trong một không gian đường cụ thể.
The arrangement and speed of vehicles in a given roadway space.
交通流 - 在特定道路空间内车辆的排列和速度
Ví dụ
