Bản dịch của từ Traffic-lights trong tiếng Việt

Traffic-lights

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Traffic-lights(Noun Countable)

tɹˈæfɨklˌaɪts
tɹˈæfɨklˌaɪts
01

Một bóng đèn riêng lẻ trong cụm đèn giao thông (ví dụ: đèn đỏ, đèn vàng, đèn xanh).

Individual lights within a set of traffic lights.

交通信号灯中的单个灯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Traffic-lights(Noun)

tɹˈæfɨklˌaɪts
tɹˈæfɨklˌaɪts
01

Hệ thống đèn giao thông gồm các đèn màu (thường là đỏ, vàng, xanh/lá) hoạt động tự động để điều khiển và điều tiết giao thông tại ngã tư, lối cho người đi bộ và các điểm giao cắt trên đường.

A set of automaticallyoperated colored lights typically red amber and green for controlling traffic at road junctions and pedestrian crossings.

交通信号灯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh