Bản dịch của từ Transillumination trong tiếng Việt
Transillumination

Transillumination (Noun)
Hiện tượng ánh sáng truyền qua một vật trong suốt hoặc bán trong suốt, làm cho vật đó sáng lên hoặc cho thấy hình dạng bên trong khi chiếu sáng từ phía này sang phía kia.
The passage or diffusion of light through a translucent body.
Transillumination (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Transillumination là một kỹ thuật chẩn đoán y học, trong đó ánh sáng được chiếu qua một mô cơ thể để xác định sự hiện diện của khối u, bệnh tật hoặc sự thay đổi trong cấu trúc mô. Kỹ thuật này chủ yếu sử dụng trong lĩnh vực tai mũi họng và nha khoa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "transillumination" với cách phát âm gần giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong từng lĩnh vực chuyên môn.
Transillumination là một kỹ thuật chẩn đoán y học, trong đó ánh sáng được chiếu qua một mô cơ thể để xác định sự hiện diện của khối u, bệnh tật hoặc sự thay đổi trong cấu trúc mô. Kỹ thuật này chủ yếu sử dụng trong lĩnh vực tai mũi họng và nha khoa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "transillumination" với cách phát âm gần giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong từng lĩnh vực chuyên môn.
