Bản dịch của từ Transition rate trong tiếng Việt

Transition rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transition rate(Noun)

trænzˈɪʃən rˈeɪt
trænˈzɪʃən ˈreɪt
01

Tốc độ diễn ra của một sự thay đổi

The speed at which a change occurs

Ví dụ
02

Tỷ lệ mà một hệ thống chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác

The ratio at which a system moves from one state to another

Ví dụ
03

Một yếu tố để đo lường tần suất thay đổi trạng thái hoặc điều kiện

A measure of frequency of changes in state or condition

Ví dụ