Bản dịch của từ Transliterate trong tiếng Việt

Transliterate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transliterate(Adjective)

tɹænzlˈɪtəɹeɪt
tɹænzlˈɪtəɹeɪt
01

Viết hoặc in một từ bằng các chữ cái tương ứng gần nhất của một bảng chữ cái hoặc ngôn ngữ khác (ví dụ chuyển chữ tiếng nước ngoài sang chữ Latinh sao cho phát âm và hình thức gần giống nhất).

To write or print a word using the closest corresponding letters of a different alphabet or language.

用另一种字母或语言的字母写或打印一个词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ