ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Transportation suspension
Hành động vận chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.
The act of carrying people or goods from one place to another
Sự di chuyển của con người hoặc hàng hóa bằng các phương tiện giao thông hoặc các phương tiện khác.
The movement of people or goods by vehicle or other means
Một hệ thống hoặc phương tiện để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa.
A system or means of carrying passengers or goods