Bản dịch của từ Tread lightly trong tiếng Việt

Tread lightly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tread lightly(Phrase)

trˈɛd lˈaɪtli
ˈtrɛd ˈɫaɪtɫi
01

Tiến hành cẩn thận để không xúc phạm hoặc gây rắc rối

To proceed carefully so as not to offend or cause trouble

Ví dụ
02

Hành xử thận trọng hoặc tế nhị trong tình huống nhạy cảm

To behave with caution or delicacy in a sensitive situation

Ví dụ