Bản dịch của từ Tressure trong tiếng Việt

Tressure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tressure(Noun)

ˈtrɛs(j)ʊə
ˈtreSHər
01

Một đường viền mỏng được chèn vào mép của khiên, hẹp hơn khiên thông thường và thường có hai cạnh.

A thin border inset from the edge of a shield, narrower than an orle and usually borne double.

Ví dụ