ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Trestle table
Một loại bàn có mặt phẳng nằm trên các chân bàn, thường là một hoặc nhiều chân đỡ
A type of table consists of a flat surface supported by one or more trestle legs.
一种由一个或多个支架支撑、具有平坦桌面的一类桌子。
Một chiếc bàn đa năng thường có thiết kế gập gọn lại được để sử dụng trong nhiều mục đích khác nhau.
A table is versatile and can be used for various purposes, often characterized by a foldable design.
一张多功能的折叠桌,设计简洁实用,广泛应用于各种场合。
Một bàn ăn hoặc bàn làm việc thường được thiết kế đơn giản và chắc chắn.
A typical table used for dining or working, usually simple and sturdy.
这是一种常用来用餐或工作的桌子,通常设计简洁坚固。