Bản dịch của từ Triage trong tiếng Việt

Triage

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Triage(Noun)

tɹˈaɪɪdʒ
tɹˈaɪɪdʒ
01

Trong y tế, "triage" là việc phân loại và đánh giá mức độ nguy kịch của vết thương hoặc bệnh để quyết định ai cần được cấp cứu hoặc điều trị trước khi có thể xử lý nhiều bệnh nhân cùng lúc.

In medical use the assignment of degrees of urgency to wounds or illnesses to decide the order of treatment of a large number of patients or casualties.

医疗中对伤病的紧急程度进行分类。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Triage (Noun)

SingularPlural

Triage

Triages

Triage(Verb)

ˈtri.ɑʒ
ˈtri.ɑʒ
01

Xác định thứ tự cần chăm sóc hoặc điều trị cho bệnh nhân, nạn nhân theo mức độ khẩn cấp hoặc mức độ nghiêm trọng của tình trạng để ưu tiên những người cần giúp đỡ trước.

Decide the order of treatment of patients or casualties.

对病人或伤者的治疗顺序进行判断。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Triage (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Triage

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Triaged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Triaged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Triages

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Triaging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh