Bản dịch của từ Trickle-down trong tiếng Việt
Trickle-down

Trickle-down (Noun)
Lý thuyết cho rằng khi người giàu ngày càng giàu lên, lợi ích, cơ hội và của cải sẽ dần “rơi xuống” (lan tỏa) tới những người nghèo hơn trong xã hội, khiến họ cũng được hưởng lợi theo thời gian.
The theory that the poorest in society gradually benefit as a result of the increasing wealth of the richest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Trickle-down” là một thuật ngữ kinh tế mô tả lý thuyết cho rằng lợi ích kinh tế sẽ từ các tầng lớp giàu có dần dần lan tỏa xuống tầng lớp nghèo hơn qua đầu tư và chi tiêu của họ. Nguyên lý này được áp dụng trong các chính sách kinh tế như giảm thuế cho người giàu, với hy vọng rằng lợi ích sẽ được chuyển đến toàn xã hội. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.
“Trickle-down” là một thuật ngữ kinh tế mô tả lý thuyết cho rằng lợi ích kinh tế sẽ từ các tầng lớp giàu có dần dần lan tỏa xuống tầng lớp nghèo hơn qua đầu tư và chi tiêu của họ. Nguyên lý này được áp dụng trong các chính sách kinh tế như giảm thuế cho người giàu, với hy vọng rằng lợi ích sẽ được chuyển đến toàn xã hội. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.
