ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Trip to
Một chuyến đi hoặc chuyến tham quan thường là ngắn ngày.
A journey or sightseeing trip is usually short.
一次短途旅行或郊游
Một chuyến đi đến một nơi thường để vui chơi
A visit to a familiar place is usually for relaxation.
去一个常去放松的地方旅游。
Một hành động đến một địa điểm với mục đích rõ ràng, chẳng hạn như công việc hay giải trí
An act of going to a place with a specific purpose, such as work or leisure.
去一个地点,无论是为了工作还是娱乐,都是一种行动。